Cách dùng "我也要 我也要" (wǒ yě yào wǒ yě yào) trong hội thoại tiếng Trung
我也要 我也要
- Ta cũng mua. - Ta cũng mua.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
17:04
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这给我 我也要 我给双倍价格 | zhè gěi wǒ wǒ yě yào wǒ gěi shuāng bèi jià gé | - Cho ta miếng này, ta trả giá gấp đôi. - Ta cũng mua. |
| 2▶ | 我也要 我也要 | wǒ yě yào wǒ yě yào | - Ta cũng mua. - Ta cũng mua. |
| 3 | 还有吗 | hái yǒu ma | Còn không? |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 7 of 12)
HSK 5
0:03s
zhè xiē diǎn xīn dōu shì gěi nǐ zhǔn bèi de[Hương dật thiên lý] Số bánh này đều là chuẩn bị cho muội đấy.


















