Cách dùng "我有你没有啊" (wǒ yǒu nǐ méi yǒu a) trong hội thoại tiếng Trung
我有你没有啊
Ta có, nhưng tỷ không có mà?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
43:57
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你有啊 | nǐ yǒu a | Muội có mà. |
| 2▶ | 我有你没有啊 | wǒ yǒu nǐ méi yǒu a | Ta có, nhưng tỷ không có mà? |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 11 of 12)
HSK 4
0:03s
ér qiě dà fū shuō yǎng xīn gèng zhòng yàoHơn nữa đại phu nói dưỡng tâm còn quan trọng hơn.

HSK 7
0:03s
qí gōng zi duì yú zhǎng guì de yī fān guān qiè xīn yìTề công tử vì quan tâm Du chưởng quầy

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
jiè guò yī xià yì xiāng lóu xiē yè zhòng zhěng- Cho ta qua với. - Dật Hương Lâu tạm đóng cửa chỉnh đốn,

HSK 7
0:03s
wàng zhū wèi kè guān jiàn liàngmong các vị khách quan thứ lỗi. [Dật Hương Lâu tạm đóng cửa chỉnh đốn, mong các vị khách quan thứ lỗi.]














