Cách dùng "行吧 我替你收着" (xíng ba wǒ tì nǐ shōu zhe) trong hội thoại tiếng Trung
行吧 我替你收着
Thôi được, ta giữ giúp huynh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
30:52
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你替我收着吧 | nǐ tì wǒ shōu zhe ba | cô giữ giúp ta đi. |
| 2▶ | 行吧 我替你收着 | xíng ba wǒ tì nǐ shōu zhe | Thôi được, ta giữ giúp huynh. |
| 3 | 好 | hǎo | Được. |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 11 of 12)
HSK 4
0:03s
ér qiě dà fū shuō yǎng xīn gèng zhòng yàoHơn nữa đại phu nói dưỡng tâm còn quan trọng hơn.

HSK 7
0:03s
qí gōng zi duì yú zhǎng guì de yī fān guān qiè xīn yìTề công tử vì quan tâm Du chưởng quầy

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
jiè guò yī xià yì xiāng lóu xiē yè zhòng zhěng- Cho ta qua với. - Dật Hương Lâu tạm đóng cửa chỉnh đốn,

HSK 7
0:03s
wàng zhū wèi kè guān jiàn liàngmong các vị khách quan thứ lỗi. [Dật Hương Lâu tạm đóng cửa chỉnh đốn, mong các vị khách quan thứ lỗi.]














