Cách dùng "一群聒噪的长舌妇" (yī qún guā zào de cháng shé fù) trong hội thoại tiếng Trung
一群聒噪的长舌妇
Một đám nữ nhân lắm miệng ồn ào.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
9:23
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们言归正传 | wǒ men yán guī zhèng zhuàn | Chúng ta quay về chủ đề chính đi. |
| 2▶ | 一群聒噪的长舌妇 | yī qún guā zào de cháng shé fù | Một đám nữ nhân lắm miệng ồn ào. |
| 3 | 照她们的说法 | zhào tā men de shuō fǎ | Theo lời họ, |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 5 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
kě yǐ wèi zì jǐ de lǔ ròu shè jì yí gè tú huīcó thể thiết kế một biểu tượng cho món thịt kho của chúng ta.

HSK 2
0:03s
shì bú shì měi yī jiā dōu yǒu tú huī[Tiệm cầm đồ La Gia] có phải nhà nào cũng có biểu tượng không? [Tiệm trà Phương Gia] [Phương]

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè míng qì bù chóu dà bù guò nà ge wáng jì qùkhông lo danh tiếng không vượt được Vương Ký kia.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ suī bù zhī dào nǐ shuō de zhè liǎng rén shì shuíTuy ta không biết hai người tỷ nói là ai,

HSK 2
0:03s
shì a wǒ lǎo lǐ zhè diàn lǐ zhè me duō nián- Đúng. - Lão Lý ta mở tiệm này bao nhiêu năm,











