Cách dùng "这生意我可不敢做" (zhè shēng yì wǒ kě bù gǎn zuò) trong hội thoại tiếng Trung
这生意我可不敢做
Ta không dám nhận mối làm ăn này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
42:40
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没有 | méi yǒu | Không có. |
| 2▶ | 这生意我可不敢做 | zhè shēng yì wǒ kě bù gǎn zuò | Ta không dám nhận mối làm ăn này. |
| 3 | 怎么了 | zěn me le | Sao vậy? |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 3 of 12)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
méi xiǎng dào duǎn duǎn liù nián jiù zhàn wěn jiǎo gēnKhông ngờ mới sáu năm đã có chỗ đứng,

HSK 6
0:03s
yú zhǎng guì wèi hé yào qǐng zhè zhǒng rén zuò shìTại sao Du chưởng quầy lại tuyển loại người đó làm việc?

HSK 4
0:03s















