Cách dùng "她可是千年难遇的天煞孤星" (tā kě shì qiān nián nán yù de tiān shā gū xīng) trong hội thoại tiếng Trung
她可是千年难遇的天煞孤星
cô ta là Thiên Sát Cô Tinh ngàn năm khó gặp.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
5:07
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这算命的都说了 | zhè suàn mìng de dōu shuō le | Thầy bói nói rồi, |
| 2▶ | 她可是千年难遇的天煞孤星 | tā kě shì qiān nián nán yù de tiān shā gū xīng | cô ta là Thiên Sát Cô Tinh ngàn năm khó gặp. |
| 3 | 不仅克死了她爹她娘 | bù jǐn kè sǐ le tā diē tā niáng | Không chỉ khắc chết cha mẹ cô ta, |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 1 of 12)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ bú shì gù yì gēn zhe wǒ guò lái dǎo luàn de baCô không cố tình đi theo ta đến đây gây rối đấy chứ?

HSK 4
0:03s















