Cách dùng "小屁孩 竟然敢坏我好事" (xiǎo pì hái jìng rán gǎn huài wǒ hǎo shì) trong hội thoại tiếng Trung
小屁孩 竟然敢坏我好事
Đồ trẻ ranh, lại dám phá hỏng chuyện tốt của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
27:00
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 快跑 | kuài pǎo | Mau chạy thôi. |
| 2▶ | 小屁孩 竟然敢坏我好事 | xiǎo pì hái jìng rán gǎn huài wǒ hǎo shì | Đồ trẻ ranh, lại dám phá hỏng chuyện tốt của ta. |
| 3 | 滚一边去 | gǔn yī biān qù | Cút sang bên kia. |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 1 of 12)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ bú shì gù yì gēn zhe wǒ guò lái dǎo luàn de baCô không cố tình đi theo ta đến đây gây rối đấy chứ?

HSK 4
0:03s















