Cách dùng "买这些东西来取悦男人" (mǎi zhè xiē dōng xī lái qǔ yuè nán rén) trong hội thoại tiếng Trung

mǎizhèxiēdōng西láiyuènánrén

mua mấy thứ này để lấy lòng đàn ông.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:30
nǐ jì rán zì jǐ néng gòu zhèng qián yǎng huó zì jǐ yòng bù zhe

你既然自己能够挣钱养活自己 用不着

Em đã tự kiếm tiền nuôi bản thân được rồi thì không cần phải

LINE 0237:34
PLAYING SCENE
mǎi
zhè
xiē
dōng
西
lái
yuè
nán
rén

mua mấy thứ này để lấy lòng đàn ông.

LINE 0337:41
gěi
jiě
shì

Em giải thích cho tôi nghe đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp37:34
TMDB ID273129