Cách dùng "那是以前有贝律师 现在没有对我来说是件好事" (nà shì yǐ qián yǒu bèi lǜ shī xiàn zài méi yǒu duì wǒ lái shuō shì jiàn hǎo shì) trong hội thoại tiếng Trung
那是以前有贝律师 现在没有对我来说是件好事
Đó là hồi trước còn có Luật sư Bối Bây giờ không còn anh ấy nữa, với tôi là điều tốt
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:11
nǐ你
hé和
wǒ我
jiù就
méi没
yǒu有
zhēn真
de的
liàn恋
ài爱
guò过
“Anh và tôi chưa từng thực sự yêu nhau”
LINE 0227:13
PLAYING SCENEnà shì yǐ qián yǒu bèi lǜ shī xiàn zài méi yǒu duì wǒ lái shuō shì jiàn hǎo shì
那是以前有贝律师 现在没有对我来说是件好事
“Đó là hồi trước còn có Luật sư Bối Bây giờ không còn anh ấy nữa, với tôi là điều tốt”
LINE 0327:17
dàn shì wǒ bú huì zài ài rèn hé rén nà wèi bì
但是我不会再爱任何人 那未必
“Nhưng tôi sẽ không yêu ai nữa Chưa chắc đâu”
Show Information