Cách dùng "所以我有这个责任 来出来帮你出面澄清 你没有" (suǒ yǐ wǒ yǒu zhè ge zé rèn lái chū lái bāng nǐ chū miàn chéng qīng nǐ méi yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
所以我有这个责任 来出来帮你出面澄清 你没有
Vì vậy tôi có trách nhiệm đứng ra đính chính giúp bạn. Bạn không có.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:13
wǒ我
shì是
nǐ你
de的
biān编
jí辑
“Tôi là biên tập viên của bạn.”
LINE 0203:15
PLAYING SCENEsuǒ yǐ wǒ yǒu zhè ge zé rèn lái chū lái bāng nǐ chū miàn chéng qīng nǐ méi yǒu
所以我有这个责任 来出来帮你出面澄清 你没有
“Vì vậy tôi có trách nhiệm đứng ra đính chính giúp bạn. Bạn không có.”
LINE 0303:19
ér而
qiě且
nǐ你
bú不
shì是
wǒ我
de的
biān编
jí辑
le了
“Và bạn không còn là biên tập viên của tôi nữa rồi.”
Show Information