Cách dùng "我不知道他们怎么弄来的照片" (wǒ bù zhī dào tā men zěn me nòng lái de zhào piān) trong hội thoại tiếng Trung
我不知道他们怎么弄来的照片
Tôi không biết họ lấy ảnh từ đâu ra.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:24
xiū修
de的
tú图
piàn片
duì对
ma吗
“Ảnh đó bị chỉnh sửa phải không?”
LINE 0221:29
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
zhī知
dào道
tā他
men们
zěn怎
me么
nòng弄
lái来
de的
zhào照
piān片
“Tôi không biết họ lấy ảnh từ đâu ra.”
LINE 0321:33
nà ge shì wǒ de liǎn dàn shì wǒ méi yǒu chuān guò nà yàng de yī fú
那个是我的脸 但是我没有穿过那样的衣服
“Đó đúng là mặt tôi, nhưng tôi chưa bao giờ mặc bộ đồ đó.”
Show Information