Cách dùng "我就是要跟你商量这个 他现在不是停更了吗" (wǒ jiù shì yào gēn nǐ shāng liáng zhè ge tā xiàn zài bú shì tíng gèng le ma) trong hội thoại tiếng Trung
我就是要跟你商量这个 他现在不是停更了吗
Tôi chính là muốn bàn với bạn chuyện này Anh ta hiện đang dừng cập nhật rồi đấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:54
suǒ yǐ nǐ yě fā xiàn le yǒu diǎn wèn tí le shì bú shì
所以你也发现了有点问题了 是不是
“Vậy là bạn cũng thấy có vấn đề rồi đó đúng không”
LINE 0204:57
PLAYING SCENEwǒ jiù shì yào gēn nǐ shāng liáng zhè ge tā xiàn zài bú shì tíng gèng le ma
我就是要跟你商量这个 他现在不是停更了吗
“Tôi chính là muốn bàn với bạn chuyện này Anh ta hiện đang dừng cập nhật rồi đấy”
LINE 0305:00
nà那
qián前
miàn面
de的
jiù就
suàn算
le了
“Thì những phần trước thôi kệ đi”
Show Information