Cách dùng "我总不能让我看着我的书粉 在我前面帮我挡子弹" (wǒ zǒng bù néng ràng wǒ kàn zhe wǒ de shū fěn zài wǒ qián miàn bāng wǒ dǎng zi dàn) trong hội thoại tiếng Trung
我总不能让我看着我的书粉 在我前面帮我挡子弹
Tôi không thể cứ nhìn fan sách của mình đứng ra đỡ đạn cho tôi,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:06
nǐ你
kàn看
dào到
nà那
zhào照
piān片
le了
ma吗
“Bạn thấy cái ảnh đó chưa?”
LINE 0225:08
PLAYING SCENEwǒ zǒng bù néng ràng wǒ kàn zhe wǒ de shū fěn zài wǒ qián miàn bāng wǒ dǎng zi dàn
我总不能让我看着我的书粉 在我前面帮我挡子弹
“Tôi không thể cứ nhìn fan sách của mình đứng ra đỡ đạn cho tôi,”
LINE 0325:11
wǒ我
duǒ躲
zài在
hòu后
miàn面
yī一
shēng声
bù不
kēng吭
ba吧
“còn tôi thì núp sau lưng im thin thít.”
Show Information