Cách dùng "这更加说明他现在心情 肯定很差很差" (zhè gèng jiā shuō míng tā xiàn zài xīn qíng kěn dìng hěn chà hěn chà) trong hội thoại tiếng Trung

zhègèngjiāshuōmíngxiànzàixīnqíng kěndìnghěnchàhěnchà

Điều đó càng chứng tỏ tâm trạng thầy ấy lúc này chắc chắn rất tệ, tệ lắm.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:10
wǒ gěi tā dǎ diàn huà tā gēn běn bù jiē fā wēi xìn tā yě méi huí

我给他打电话他根本不接 发微信他也没回

Em gọi điện thầy ấy chẳng thèm nghe. Nhắn WeChat cũng không thấy trả lời.

LINE 0208:13
PLAYING SCENE
zhè gèng jiā shuō míng tā xiàn zài xīn qíng kěn dìng hěn chà hěn chà

这更加说明他现在心情 肯定很差很差

Điều đó càng chứng tỏ tâm trạng thầy ấy lúc này chắc chắn rất tệ, tệ lắm.

LINE 0308:18
wǒ jiù tè bié pà tā huì yīn wèi zhè yàng de shì qíng jiù bù xiě le

我就特别怕 他会因为这样的事情就不写了

Em chỉ sợ nhất là thầy ấy vì chuyện này mà bỏ viết luôn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp08:13
TMDB ID273129