Cách dùng "你舍不得我受伤" (nǐ shě bù dé wǒ shòu shāng) trong hội thoại tiếng Trung
你舍不得我受伤
nǐ shě bù dé wǒ shòu shāng
Ngươi không nỡ để ta bị thương, không nỡ để ta mang sẹo.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
7:54
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 把我从这些法术禁制中救出来? | bǎ wǒ cóng zhè xiē fǎ shù jìn zhì zhōng jiù chū lái ? | cứu ta ra khỏi pháp thuật cấm chế. |
| 2▶ | 你舍不得我受伤 | nǐ shě bù dé wǒ shòu shāng | Ngươi không nỡ để ta bị thương, không nỡ để ta mang sẹo. |
| 3 | 舍不得我留疤 | shě bù dé wǒ liú bā | Ngươi không nỡ để ta bị thương, không nỡ để ta mang sẹo. |
More Clips From Episode
Total 68 clips (Page 2 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù sòng dào zhè ér le èr wèi gū niáng yí lù píng ānChỉ tiễn đến đây thôi. Hai vị cô nương thượng lộ bình an.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
méi guān xì de xià yī cìKhông sao cả. Lần tới, ta sẽ làm một đóa hoa vĩnh viễn không héo tàn để tặng cho cô.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
tiān lǎo yé lóng shén zhī lì zěn me qù nǐ shēn shàng le ?Trời ơi. Sao sức mạnh Long Thần lại nhảy sang ngươi?

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s