Cách dùng "吓死我了 不讲武德你" (xià sǐ wǒ le bù jiǎng wǔ dé nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
吓死我了 不讲武德你
Sợ chết mất. Không có tinh thần thượng võ gì.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:32
zài wéi fǔ de shí hòu wǒ jiù gāi shā le nǐ
在韦府的时候 我就该杀了你
“ta đã giết ngươi từ lúc ở Vi Phủ.”
LINE 0233:53
PLAYING SCENExià sǐ wǒ le bù jiǎng wǔ dé nǐ
吓死我了 不讲武德你
“Sợ chết mất. Không có tinh thần thượng võ gì.”
LINE 0333:58
bié别
……
bié别
shā杀
wǒ我
“Đừng… đừng giết ta.”
Show Information