Cách dùng "这个麻烦 我不想要" (zhè ge má fán wǒ bù xiǎng yào) trong hội thoại tiếng Trung
这个麻烦 我不想要
thì ta lại phải gánh rắc rối.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:17
wú xiāng yuè de hú lí sǐ zài shì lín zōng de dà diàn lǐ
无相月的狐狸 死在侍鳞宗的大殿里
“Hồ ly của Vô Tướng Nguyệt mà chết ở đại điện Thị Lân Tông”
LINE 0208:21
PLAYING SCENEzhè ge má fán wǒ bù xiǎng yào
这个麻烦 我不想要
“thì ta lại phải gánh rắc rối.”
LINE 0308:29
shàn chuǎng zhī zuì bù zhuī jiū le wǒ pài rén sòng nǐ lí kāi
擅闯之罪 不追究了 我派人送你离开
“Ta sẽ không truy cứu tội tự ý xông vào đây. Ta sai người tiễn ngươi đi.”
Show Information