Cách dùng "这个麻烦 我不想要" (zhè ge má fán wǒ bù xiǎng yào) trong hội thoại tiếng Trung
这个麻烦 我不想要
thì ta lại phải gánh rắc rối.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
8:21
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 无相月的狐狸 死在侍鳞宗的大殿里 | wú xiāng yuè de hú lí sǐ zài shì lín zōng de dà diàn lǐ | Hồ ly của Vô Tướng Nguyệt mà chết ở đại điện Thị Lân Tông |
| 2▶ | 这个麻烦 我不想要 | zhè ge má fán wǒ bù xiǎng yào | thì ta lại phải gánh rắc rối. |
| 3 | 擅闯之罪 不追究了 我派人送你离开 | shàn chuǎng zhī zuì bù zhuī jiū le wǒ pài rén sòng nǐ lí kāi | Ta sẽ không truy cứu tội tự ý xông vào đây. Ta sai người tiễn ngươi đi. |
More Clips From Episode
Total 68 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s
néng gòu míng zhèng yán shùn dì shōu huí lóng shén zhī lìcó thể danh chính ngôn thuận thu hồi sức mạnh Long Thần rồi.

HSK 5
0:03s
wǒ yě kě yǐ tú lóng hé xū jiè tā rén zhī shǒu ?ta cũng có thể diệt rồng, cần gì phải mượn tay kẻ khác.

HSK 3
0:03s
wǒ gěi nǐ cā cā shǒu ba nǐ de shǒu dōu zāng leĐể ta lau tay cho cô. Tay cô bẩn hết rồi.

HSK 4
0:03s



