Cách dùng "并非皇亲国戚" (bìng fēi huáng qīn guó qī) trong hội thoại tiếng Trung
并非皇亲国戚
(không phải hoàng thân quốc thích,)
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
11:28
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一个冒牌货 | yí gè mào pái huò | (Đoàn Tư) (Một kẻ giả mạo,) |
| 2▶ | 并非皇亲国戚 | bìng fēi huáng qīn guó qī | (không phải hoàng thân quốc thích,) |
| 3 | 还可能是崇人 | hái kě néng shì chóng rén | (còn có thể là người Sùng.) |
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ fāng cái shuì zháo de shí hòu kě zēng yǒu rén lái guòLúc nãy ta ngủ có ai tới không?

HSK 5
0:03s
wǒ bāng nǐ shí xiàn nǐ de yí gè yuàn wàngTa giúp ngươi thực hiện một nguyện vọng của ngươi.



