Cách dùng "兵器都带回去 是 是" (bīng qì dōu dài huí qù shì shì) trong hội thoại tiếng Trung

bīngdōudàihuí shì shì

Mang hết binh khí về. - Rõ. - Rõ.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
29:58
TMDB ID
258865
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1打扫战场 快 对对对dǎ sǎo zhàn chǎng kuài duì duì duìDọn dẹp chiến trường. - Mau lên. - Đúng, đúng, đúng.
2兵器都带回去 是 是bīng qì dōu dài huí qù shì shìMang hết binh khí về. - Rõ. - Rõ.
3将军jiāng jūnTướng quân,

More Clips From Episode

Total 87 clips (Page 5 of 5)
将军 你受伤了
HSK 6
0:03s
jiāng jūn nǐ shòu shāng leTướng quân, huynh bị thương rồi?

那你怎么知道 就是韩兄弟啊
HSK 4
0:03s
nà nǐ zěn me zhī dào jiù shì hán xiōng dì aVậy sao ngài biết là Hàn huynh đệ?

我方才睡着的时候 可曾有人来过
HSK 2
0:03s
wǒ fāng cái shuì zháo de shí hòu kě zēng yǒu rén lái guòLúc nãy ta ngủ có ai tới không?

我刚才是看错了吗
HSK 3
0:03s
wǒ gāng cái shì kàn cuò le maVừa rồi ta nhìn nhầm sao?

我想跟你做一个交易
HSK 5
0:03s
wǒ xiǎng gēn nǐ zuò yí gè jiāo yìTa muốn làm một giao dịch với ngươi.

我帮你实现 你的一个愿望
HSK 5
0:03s
wǒ bāng nǐ shí xiàn nǐ de yí gè yuàn wàngTa giúp ngươi thực hiện một nguyện vọng của ngươi.

由不得你说不愿了
HSK 1
0:03s
yóu bù dé nǐ shuō bù yuàn lekhông đến lượt ngươi nói không đâu.