Cách dùng "但他违抗军令 目无法纪" (dàn tā wéi kàng jūn lìng mù wú fǎ jì) trong hội thoại tiếng Trung
但他违抗军令 目无法纪
(Đỗ Ngạn Đình, Đỗ tể tướng) nhưng hắn làm trái quân lệnh, coi thường pháp luật và kỷ cương,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:24
duàn段
xū胥
suī虽
rán然
zhàn占
lǐng领
shuò蒴
zhōu州
“tuy Đoàn Tư đã chiếm được Sóc Châu”
LINE 0207:26
PLAYING SCENEdàn tā wéi kàng jūn lìng mù wú fǎ jì
但他违抗军令 目无法纪
“(Đỗ Ngạn Đình, Đỗ tể tướng) nhưng hắn làm trái quân lệnh, coi thường pháp luật và kỷ cương,”
LINE 0307:29
sī zì chū bīng qī shàng mán xià
私自出兵 欺上瞒下
“(Đoàn Thành Chương, Lễ bộ thượng thư) tự ý xuất binh, dối trên lừa dưới,”
Show Information