Cách dùng "敢怀疑我也是够胆识" (gǎn huái yí wǒ yě shì gòu dǎn shí) trong hội thoại tiếng Trung
敢怀疑我也是够胆识
Dám nghi ngờ ta, cũng to gan đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
13:29
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你该如何辩驳啊 | nǐ gāi rú hé biàn bó a | ngươi định biện bạch thế nào? |
| 2▶ | 敢怀疑我也是够胆识 | gǎn huái yí wǒ yě shì gòu dǎn shí | Dám nghi ngờ ta, cũng to gan đấy. |
| 3 | 韩校尉 | hán xiào wèi | Hàn hiệu úy, |
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
kuài duǒ qǐ lái yǐn bì yǐn bì kuài duǒ qǐ láiMau trốn đi! Ẩn nấp, ẩn nấp! Mau trốn đi!

HSK 5
0:03s
lái jiù wǒ men de lái jiù wǒ men de tài hǎo le lái jiù wǒ men deĐến cứu chúng ta. - Đến cứu chúng ta đó. - Tốt quá rồi.

HSK 7
0:03s
wǒ men duàn xiǎo hú lí yě yǒu mǎ shī qián tí de shí hòuĐoàn tiểu hồ ly của chúng ta mà cũng có lúc sơ suất.

HSK 7
0:03s
nǐ dàng zhēn yǐ wéi wǒ zài tóng nǐ men shāng liángNgươi thật sự cho rằng ta đang thương lượng với các ngươi ư?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ kě suàn shì qiān xīn wàn kǔ huó zhe huí lái de shì shì shìta cũng coi như trải qua trăm cay nghìn đắng mới sống sót trở về đó. Phải, phải, phải.












