Cách dùng "跟他们崇人鱼死网破" (gēn tā men chóng rén yú sǐ wǎng pò) trong hội thoại tiếng Trung

gēnmenchóngrénwǎng

chết chung với đám người Sùng.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
10:12
TMDB ID
258865
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1将军 大不了咱们就杀出城去jiāng jūn dà bù liǎo zán men jiù shā chū chéng qùTướng quân, cùng lắm thì chúng ta liều chết xông ra khỏi thành,
2跟他们崇人鱼死网破gēn tā men chóng rén yú sǐ wǎng pòchết chung với đám người Sùng.
3多杀几个崇人 老子也值了duō shā jǐ gè chóng rén lǎo zi yě zhí leGiết thêm được vài tên người Sùng thì ông đây chết cũng đáng.

More Clips From Episode

Total 87 clips (Page 5 of 5)
将军 你受伤了
HSK 6
0:03s
jiāng jūn nǐ shòu shāng leTướng quân, huynh bị thương rồi?

那你怎么知道 就是韩兄弟啊
HSK 4
0:03s
nà nǐ zěn me zhī dào jiù shì hán xiōng dì aVậy sao ngài biết là Hàn huynh đệ?

我方才睡着的时候 可曾有人来过
HSK 2
0:03s
wǒ fāng cái shuì zháo de shí hòu kě zēng yǒu rén lái guòLúc nãy ta ngủ có ai tới không?

我刚才是看错了吗
HSK 3
0:03s
wǒ gāng cái shì kàn cuò le maVừa rồi ta nhìn nhầm sao?

我想跟你做一个交易
HSK 5
0:03s
wǒ xiǎng gēn nǐ zuò yí gè jiāo yìTa muốn làm một giao dịch với ngươi.

我帮你实现 你的一个愿望
HSK 5
0:03s
wǒ bāng nǐ shí xiàn nǐ de yí gè yuàn wàngTa giúp ngươi thực hiện một nguyện vọng của ngươi.

由不得你说不愿了
HSK 1
0:03s
yóu bù dé nǐ shuō bù yuàn lekhông đến lượt ngươi nói không đâu.