Cách dùng "回家吧 回家吧 回去吧 散了" (huí jiā ba huí jiā ba huí qù ba sàn le) trong hội thoại tiếng Trung
回家吧 回家吧 回去吧 散了
- Về nhà đi, về nhà đi. - Về đi. Giải tán đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
4:49
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 踏白军还是会 准时派粮的 | tà bái jūn hái shì huì zhǔn shí pài liáng de | quân Đạp Bạch vẫn sẽ phát lương thực đúng giờ. |
| 2▶ | 回家吧 回家吧 回去吧 散了 | huí jiā ba huí jiā ba huí qù ba sàn le | - Về nhà đi, về nhà đi. - Về đi. Giải tán đi. |
| 3 | 你为何要出手 | nǐ wèi hé yào chū shǒu | Tại sao cô lại ra tay? |
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ fāng cái shuì zháo de shí hòu kě zēng yǒu rén lái guòLúc nãy ta ngủ có ai tới không?

HSK 5
0:03s
wǒ bāng nǐ shí xiàn nǐ de yí gè yuàn wàngTa giúp ngươi thực hiện một nguyện vọng của ngươi.



