Cách dùng "求人这么硬气的" (qiú rén zhè me yìng qì de) trong hội thoại tiếng Trung

qiúrénzhèmeyìngde

Cầu xin người khác mà hùng hồn thế này

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
29:26
TMDB ID
258865
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我不是在求你呢wǒ bú shì zài qiú nǐ nekhông phải ta đang cầu xin cô?
2求人这么硬气的qiú rén zhè me yìng qì deCầu xin người khác mà hùng hồn thế này
3还真是少见hái zhēn shì shǎo jiànquả thật hiếm thấy.

More Clips From Episode

Total 87 clips (Page 5 of 5)
将军 你受伤了
HSK 6
0:03s
jiāng jūn nǐ shòu shāng leTướng quân, huynh bị thương rồi?

那你怎么知道 就是韩兄弟啊
HSK 4
0:03s
nà nǐ zěn me zhī dào jiù shì hán xiōng dì aVậy sao ngài biết là Hàn huynh đệ?

我方才睡着的时候 可曾有人来过
HSK 2
0:03s
wǒ fāng cái shuì zháo de shí hòu kě zēng yǒu rén lái guòLúc nãy ta ngủ có ai tới không?

我刚才是看错了吗
HSK 3
0:03s
wǒ gāng cái shì kàn cuò le maVừa rồi ta nhìn nhầm sao?

我想跟你做一个交易
HSK 5
0:03s
wǒ xiǎng gēn nǐ zuò yí gè jiāo yìTa muốn làm một giao dịch với ngươi.

我帮你实现 你的一个愿望
HSK 5
0:03s
wǒ bāng nǐ shí xiàn nǐ de yí gè yuàn wàngTa giúp ngươi thực hiện một nguyện vọng của ngươi.

由不得你说不愿了
HSK 1
0:03s
yóu bù dé nǐ shuō bù yuàn lekhông đến lượt ngươi nói không đâu.