Cách dùng "滚滚贵人来" (gǔn gǔn guì rén lái) trong hội thoại tiếng Trung
滚滚贵人来
gǔn gǔn guì rén lái
Lăn quý nhân đến.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
11:11
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 滚滚小人去 | gǔn gǔn xiǎo rén qù | Lăn tiểu nhân đi. |
| 2▶ | 滚滚贵人来 | gǔn gǔn guì rén lái | Lăn quý nhân đến. |
| 3 | 滚滚疾病去 | gǔn gǔn jí bìng qù | Lăn bệnh tật đi. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 8 of 8)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
duì yú lìng mèi de zāo yù wǒ shì shí fēn de tóng qíng aTa vô cùng cảm thông với chuyện của lệnh muội.

HSK 7
0:03s
kàn lái yòu dé gū fù dà rén de yī fān hǎo yì leXem ra lại phải phụ lòng tốt của đại nhân rồi.





