Cách dùng "滚滚健康来" (gǔn gǔn jiàn kāng lái) trong hội thoại tiếng Trung
滚滚健康来
Lăn mạnh khỏe đến.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
11:23
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 滚滚疾病去 | gǔn gǔn jí bìng qù | Lăn bệnh tật đi. |
| 2▶ | 滚滚健康来 | gǔn gǔn jiàn kāng lái | Lăn mạnh khỏe đến. |
| 3 | 滚 | gǔn | Lăn... |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 8 of 8)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
duì yú lìng mèi de zāo yù wǒ shì shí fēn de tóng qíng aTa vô cùng cảm thông với chuyện của lệnh muội.

HSK 7
0:03s
kàn lái yòu dé gū fù dà rén de yī fān hǎo yì leXem ra lại phải phụ lòng tốt của đại nhân rồi.





