Cách dùng "滚滚霉运去" (gǔn gǔn méi yùn qù) trong hội thoại tiếng Trung
滚滚霉运去
Lăn vận xui đi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
10:57
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来坐好 你要干嘛 坐好 坐好 | lái zuò hǎo nǐ yào gàn má zuò hǎo zuò hǎo | Nào, ngồi xuống. - Cô muốn làm gì? - Ngồi ngay ngắn, ngồi ngay ngắn. |
| 2▶ | 滚滚霉运去 | gǔn gǔn méi yùn qù | Lăn vận xui đi. |
| 3 | 滚滚好运来 | gǔn gǔn hǎo yùn lái | Lăn vận may đến. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 8 of 8)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
duì yú lìng mèi de zāo yù wǒ shì shí fēn de tóng qíng aTa vô cùng cảm thông với chuyện của lệnh muội.

HSK 7
0:03s
kàn lái yòu dé gū fù dà rén de yī fān hǎo yì leXem ra lại phải phụ lòng tốt của đại nhân rồi.





