Cách dùng "好 跳得好 好" (hǎo tiào dé hǎo hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
好 跳得好 好
Hay. Múa hay lắm. Hay.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
33:07
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 城主也吃 | chéng zhǔ yě chī | Thành chủ cũng ăn đi. |
| 2▶ | 好 跳得好 好 | hǎo tiào dé hǎo hǎo | Hay. Múa hay lắm. Hay. |
| 3 | 好 | hǎo | Hay. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 8 of 8)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
duì yú lìng mèi de zāo yù wǒ shì shí fēn de tóng qíng aTa vô cùng cảm thông với chuyện của lệnh muội.

HSK 7
0:03s
kàn lái yòu dé gū fù dà rén de yī fān hǎo yì leXem ra lại phải phụ lòng tốt của đại nhân rồi.





