Cách dùng "谨言慎行" (jǐn yán shèn xíng) trong hội thoại tiếng Trung
谨言慎行
cẩn thận lời nói và hành động,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:56
fū rén de dì wèi zài zūn guì yě shì nǚ rén nǚ rén ma jiù yīng gāi
夫人的地位再尊贵 也是女人 女人嘛 就应该
“địa vị của phu nhân có tôn quý đến đâu thì cũng vẫn là nữ nhân. Là nữ nhân thì nên”
LINE 0220:04
PLAYING SCENEjǐn谨
yán言
shèn慎
xíng行
“cẩn thận lời nói và hành động,”
LINE 0320:07
zuò做
hǎo好
zì自
jǐ己
yīng应
gāi该
zuò做
de的
shì事
qíng情
“làm tốt việc bản thân nên làm,”
Show Information