Cách dùng "可是他不是有夫人了吗" (kě shì tā bú shì yǒu fū rén le ma) trong hội thoại tiếng Trung

shìshìyǒurénlema

Nhưng ngài ấy có phu nhân rồi mà?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:02
míng
liè
guān
bǎng
èr

xếp thứ hai bảng Quán Ngọc.

LINE 0207:06
PLAYING SCENE
shì
shì
yǒu
rén
le
ma

Nhưng ngài ấy có phu nhân rồi mà?

LINE 0307:18
wèi róng nǐ kě bié chuī le

卫融 你可别吹了

Vệ Dung, huynh đừng thổi nữa.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp07:06
TMDB ID239901