Cách dùng "可是他不是有夫人了吗" (kě shì tā bú shì yǒu fū rén le ma) trong hội thoại tiếng Trung
可是他不是有夫人了吗
Nhưng ngài ấy có phu nhân rồi mà?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
7:06
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 名列冠玉榜第二 | míng liè guān yù bǎng dì èr | xếp thứ hai bảng Quán Ngọc. |
| 2▶ | 可是他不是有夫人了吗 | kě shì tā bú shì yǒu fū rén le ma | Nhưng ngài ấy có phu nhân rồi mà? |
| 3 | 卫融 你可别吹了 | wèi róng nǐ kě bié chuī le | Vệ Dung, huynh đừng thổi nữa. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 8 of 8)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
duì yú lìng mèi de zāo yù wǒ shì shí fēn de tóng qíng aTa vô cùng cảm thông với chuyện của lệnh muội.

HSK 7
0:03s
kàn lái yòu dé gū fù dà rén de yī fān hǎo yì leXem ra lại phải phụ lòng tốt của đại nhân rồi.





