Cách dùng "那是你 可别带上我" (nà shì nǐ kě bié dài shàng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
那是你 可别带上我
Đó là ngài thôi, đừng kéo cả ta vào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
34:04
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一定不负众望 | yí dìng bù fù zhòng wàng | nhất định sẽ không phụ sự kỳ vọng của mọi người. |
| 2▶ | 那是你 可别带上我 | nà shì nǐ kě bié dài shàng wǒ | Đó là ngài thôi, đừng kéo cả ta vào. |
| 3 | 自城主上任以来 府中子嗣萧条 不过不必担心 | zì chéng zhǔ shàng rèn yǐ lái fǔ zhōng zi sì xiāo tiáo bù guò bù bì dān xīn | Từ khi thành chủ nhậm chức đến nay, con cháu trong phủ thưa thớt. Nhưng không cần lo lắng, |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 8 of 8)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
duì yú lìng mèi de zāo yù wǒ shì shí fēn de tóng qíng aTa vô cùng cảm thông với chuyện của lệnh muội.

HSK 7
0:03s
kàn lái yòu dé gū fù dà rén de yī fān hǎo yì leXem ra lại phải phụ lòng tốt của đại nhân rồi.





