Cách dùng "你便是我的人了" (nǐ biàn shì wǒ de rén le) trong hội thoại tiếng Trung
你便是我的人了
cô là người của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
17:59
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 从今日起 | cóng jīn rì qǐ | Từ nay trở đi |
| 2▶ | 你便是我的人了 | nǐ biàn shì wǒ de rén le | cô là người của ta. |
| 3 | 这个掰的不可太过用力 也不可太大 | zhè ge bāi de bù kě tài guò yòng lì yě bù kě tài dà | Cái này bẻ ra không được dùng lực quá mạnh, cũng không được làm quá lớn. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 5 of 8)
HSK 6
0:03s
fū rén wǒ tì nín sòng sòng zhèng yuǎn dà rénPhu nhân, để nô tỳ tiễn Trịnh Viễn đại nhân thay người.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù qí zhēng zhè me dú yī fèn de shì líng nán zichỉ có mỗi Tề Tranh là nam tử đến tuổi thành gia duy nhất,

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
bù qù le wǒ yào huí jiā huí gāo chéng bié bié biéTa không đi nữa! Ta muốn về nhà, về Cao Thành. Đừng, đừng, đừng mà!

HSK 7
0:03s
shí sān nǐ shì yàn juàn le zuò nà tiān shàng zì yóu fēi xiáng de niǎo érThập Tam, muội đã chán làm chú chim tự do tung cánh giữa trời cao,

HSK 4
0:03s
yào zuò nà shēn yuàn zhōng de jīn sī quèmuốn trở thành chim hoàng yến bị nhốt trong khuê viện sâu thẳm rồi.












