Cách dùng "你便是我的人了" (nǐ biàn shì wǒ de rén le) trong hội thoại tiếng Trung
你便是我的人了
cô là người của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
17:59
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 从今日起 | cóng jīn rì qǐ | Từ nay trở đi |
| 2▶ | 你便是我的人了 | nǐ biàn shì wǒ de rén le | cô là người của ta. |
| 3 | 这个掰的不可太过用力 也不可太大 | zhè ge bāi de bù kě tài guò yòng lì yě bù kě tài dà | Cái này bẻ ra không được dùng lực quá mạnh, cũng không được làm quá lớn. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 8 of 8)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
duì yú lìng mèi de zāo yù wǒ shì shí fēn de tóng qíng aTa vô cùng cảm thông với chuyện của lệnh muội.

HSK 7
0:03s
kàn lái yòu dé gū fù dà rén de yī fān hǎo yì leXem ra lại phải phụ lòng tốt của đại nhân rồi.





