Cách dùng "他竟然都排不上第一" (tā jìng rán dōu pái bù shàng dì yī) trong hội thoại tiếng Trung
他竟然都排不上第一
thế mà hắn còn không đứng nhất được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:42
jiù就
qí齐
zhēng峥
zhè这
me么
dú独
yī一
fèn份
de的
shì适
líng龄
nán男
zi子
“chỉ có mỗi Tề Tranh là nam tử đến tuổi thành gia duy nhất,”
LINE 0222:44
PLAYING SCENEtā他
jìng竟
rán然
dōu都
pái排
bù不
shàng上
dì第
yī一
“thế mà hắn còn không đứng nhất được.”
LINE 0322:47
nǐ gè wèi róng nǐ shén me shí hòu lái de
你个卫融 你什么时候来的
“Tên Vệ Dung đệ... Đệ tới từ lúc nào vậy?”
Show Information