Cách dùng "抬头 挺胸" (tái tóu tǐng xiōng) trong hội thoại tiếng Trung
抬头 挺胸
Ngẩng đầu lên, ưỡn ngực ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
22:11
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 手放下来 | shǒu fàng xià lái | Bỏ tay xuống. |
| 2▶ | 抬头 挺胸 | tái tóu tǐng xiōng | Ngẩng đầu lên, ưỡn ngực ra. |
| 3 | 女孩子要有女孩子的样子 | nǚ hái zi yào yǒu nǚ hái zi de yàng zi | Nữ nhi phải có dáng vẻ của nữ nhi chứ. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
xīn ér bù là shì jīng pǐn zhōng de jīng pǐncay mà không gắt, là cực phẩm trong cực phẩm.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wèi dào qīng liè yòu bù shī xiāng tián shì zhè jǐ nián de shàng pǐnhương vị thanh mát mà vẫn thơm ngọt, là rượu hảo hạng mấy năm nay.

HSK 5
0:03s
zhè líng ān chéng lǐ jù shuō kě shì měi nán zǐ yún jíNghe nói trong thành Lăng An có rất nhiều mỹ nam.

HSK 6
0:03s
nǐ dǒng shén me a jià gěi guān yù bǎng shàng dì èr de rénHuynh thì hiểu gì chứ. Làm vợ người xếp thứ hai bảng Quán Ngọc

HSK 5
0:03s
tè bié bù yuàn yì guò shēng chén zhè shì wèi shén me yarất không muốn đón sinh nhật. Tại sao vậy?

HSK 4
0:03s
cǐ shì shuō lái huà cháng yī yán nán jìnChuyện này kể ra thì dài dòng lắm, một lời khó mà nói hết.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
chéng zhǔ qǐng shāo hòu zǎo shàn mǎ shàng jiù hǎoThành chủ chờ một lát, bữa sáng sẽ xong ngay.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zuò zuò le yī zǎo shàng jiù zuò le yí gè jī dànCô nấu... nấu cả buổi sáng chỉ nấu được một quả trứng ư?








