Cách dùng "抬头 挺胸" (tái tóu tǐng xiōng) trong hội thoại tiếng Trung
抬头 挺胸
Ngẩng đầu lên, ưỡn ngực ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
22:11
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 手放下来 | shǒu fàng xià lái | Bỏ tay xuống. |
| 2▶ | 抬头 挺胸 | tái tóu tǐng xiōng | Ngẩng đầu lên, ưỡn ngực ra. |
| 3 | 女孩子要有女孩子的样子 | nǚ hái zi yào yǒu nǚ hái zi de yàng zi | Nữ nhi phải có dáng vẻ của nữ nhi chứ. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 8 of 8)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
duì yú lìng mèi de zāo yù wǒ shì shí fēn de tóng qíng aTa vô cùng cảm thông với chuyện của lệnh muội.

HSK 7
0:03s
kàn lái yòu dé gū fù dà rén de yī fān hǎo yì leXem ra lại phải phụ lòng tốt của đại nhân rồi.





