Cách dùng "自从我二哥离开之后" (zì cóng wǒ èr gē lí kāi zhī hòu) trong hội thoại tiếng Trung
自从我二哥离开之后
từ khi nhị ca ta ra đi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
16:51
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你知道吗 | nǐ zhī dào ma | Cô biết không, |
| 2▶ | 自从我二哥离开之后 | zì cóng wǒ èr gē lí kāi zhī hòu | từ khi nhị ca ta ra đi, |
| 3 | 我的心里 就好像裂开个大口子 | wǒ de xīn lǐ jiù hǎo xiàng liè kāi gè dà kǒu zi | lòng ta như có một lỗ hổng lớn. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 8 of 8)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
duì yú lìng mèi de zāo yù wǒ shì shí fēn de tóng qíng aTa vô cùng cảm thông với chuyện của lệnh muội.

HSK 7
0:03s
kàn lái yòu dé gū fù dà rén de yī fān hǎo yì leXem ra lại phải phụ lòng tốt của đại nhân rồi.





