Cách dùng "他过来了 走走走 快走" (tā guò lái le zǒu zǒu zǒu kuài zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
他过来了 走走走 快走
Hắn đến rồi. Đi, đi, đi, mau đi thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
14:45
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没事的二哥 我早就不疼了 | méi shì de èr gē wǒ zǎo jiù bù téng le | Không sao đâu nhị ca. Ta không còn đau từ lâu rồi. |
| 2▶ | 他过来了 走走走 快走 | tā guò lái le zǒu zǒu zǒu kuài zǒu | Hắn đến rồi. Đi, đi, đi, mau đi thôi. |
| 3 | 不是那个味儿啊 | bú shì nà ge wèi ér a | Không phải mùi vị ấy à? |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 1 of 8)
HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
shuō hǎo jiào wǒ míng zì de zhè me kuài jiù wàng leĐã bảo là gọi tên ta rồi mà. Mới đó đã quên rồi.

HSK 6
0:03s
wǒ néng zuò xiē shén me lái mí bǔ jiù wèi le zhè zhǒng xiǎo shìta có thể làm gì để bù đắp... Chỉ vì chuyện nhỏ này à?

HSK 7
0:03s
hǎo zhì wǒ yí gè yǒng shì bù néng fān shēn de zuì míng ađể còn trị ta tội danh không bao giờ trở mình được ư?

HSK 7
0:03s
nǐ zhǐ xū cāo chí yī xià biǎo biǎo xīn yì jiù xíngCô chỉ cần đứng ra lo liệu, bày tỏ tấm lòng là được.

HSK 7
0:03s
gǎi rì dìng hé nǐ chóng wēn yuān mèng hǎo baHôm khác nhất định sẽ cùng cô ôn lại giấc mộng uyên ương, được chứ?

HSK 6
0:03s
xiǎng yào shén me lǐ wù wǒ hǎo jiè cǐ mí bǔ yī xiàngài muốn quà gì, để ta nhân cơ hội này bù đắp luôn.

HSK 7
0:03s
zhǐ shì yīn wèi shēn zài qí wèi nán yǐ tuī cí bà leChỉ vì đang giữ ngôi vị này nên khó từ chối mà thôi.

HSK 6
0:03s
nǐ bú shì yì zhí bù chéng rèn zì jǐ shì fū rén maĐó giờ cô vẫn luôn không thừa nhận mình là phu nhân cơ mà?

HSK 5
0:03s
huán é lóu wéi yī zhí dé yì tí de jiù shì gòng jiǔHoàn Nga Lâu chỉ có rượu tiến cống là đáng nhắc đến.









