Cách dùng "起开 快滚 滚" (qǐ kāi kuài gǔn gǔn) trong hội thoại tiếng Trung
起开 快滚 滚
qǐ kāi kuài gǔn gǔn
Tránh ra! Mau biến đi. Biến.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
33:22
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 封坊下牢的罪过 | fēng fāng xià láo de zuì guò | niêm phong phường, tống giam. |
| 2▶ | 起开 快滚 滚 | qǐ kāi kuài gǔn gǔn | Tránh ra! Mau biến đi. Biến. |
| 3 | 你慢点 慢点 | nǐ màn diǎn màn diǎn | Chàng đi chậm thôi, chậm thôi. |
More Clips From Episode
Total 100 clips (Page 2 of 5)
HSK 5
0:03s
rú jīn zài huī zhōu mò yè shì yī shǒu zhē tiānbây giờ một tay che trời trong ngành mực Huy Châu.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè jiào shén me shì a shuí shuō wǒ yāo qiú tā men leChuyện gì thế này? Ai bảo ta định cầu xin họ?

HSK 7
0:03s
zhè cái gāng rù qiū nǐ chuān shén me máo biān zhào jiǎ yamới sang thu ngài mặc áo khoác viền lông làm gì?

HSK 2
0:03s
nà ge zhào jiǎ zhè me guì cuì qiào jiě zěn me kě néng jiè gěi wǒÁo khoác ấy đắt như vậy, sao Thúy Kiều tỷ có thể cho ngài mượn chứ.

HSK 4
0:03s
zhè ge shí hòu wǒ jiù bǐ nǐ gèng jiā liǎo jiě nǐ zì jǐlúc này ta hiểu ngươi hơn bản thân ngươi.

HSK 4
0:03s
nǐ duō hǒng hǒng ā jiě kěn dìng jiè gěi nǐNgươi dỗ dành tỷ tỷ, chắc chắn tỷ ấy sẽ cho ngươi mượn.

HSK 7
0:03s
wǒ hái yǒu zhè ge běn shì yǒu dà zhe neTa còn có bản lĩnh này à? Có, giỏi là đằng khác.

HSK 2
0:03s
kuài qù kuài huí wǒ zài zhè ér děng nǐ a kuài diǎn aĐi mau về mau, ta chờ ngươi ở đây. Nhanh lên.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zài jìng gè wèi qián bèi yī bēi lái lái qǐngMời các vị tiền bối thêm một ly. Nào, nào. Mời.








