Cách dùng "我就是偷个懒 怎么了" (wǒ jiù shì tōu gè lǎn zěn me le) trong hội thoại tiếng Trung
我就是偷个懒 怎么了
Ta chỉ lười biếng tí thôi. Sao vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
6:25
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 累了吧 累了一晚上 要不然回去先歇会儿 我不累 | lèi le ba lèi le yī wǎn shàng yào bù rán huí qù xiān xiē huì er wǒ bù lèi | Mệt rồi phải không? Vất vả cả đêm rồi. Hay về nghỉ ngơi một lát đi. Ta không mệt. |
| 2▶ | 我就是偷个懒 怎么了 | wǒ jiù shì tōu gè lǎn zěn me le | Ta chỉ lười biếng tí thôi. Sao vậy? |
| 3 | 我来呢 其实是想让你帮我个忙 | wǒ lái ne qí shí shì xiǎng ràng nǐ bāng wǒ gè máng | Ta đến thật ra là muốn nhờ ngài giúp ta một chuyện. |
More Clips From Episode
Total 100 clips (Page 4 of 5)
HSK 6
0:03s
nǐ yào tǔ bié tǔ shēn shàng nǐ nǐ nà bù hǎo xǐ nǐ tǔ wǒ zhè érCô buồn nôn à? Đừng nôn lên người mình, y phục của cô khó giặt, cô nôn sang chỗ ta này.

HSK 2
0:03s
nà zuó tiān hē jiǔ de shí hòu zěn me bù zhī dào shǎo hē yì diǎn aThế hôm qua lúc uống rượu, sao không biết uống ít một chút đi.

HSK 7
0:03s
nǐ shuō nǐ zhēn shì nǐ zěn me hē zhè me duō ya láiCon nói xem thật là, sao lại uống nhiều như vậy chứ? Nào.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
kě nà gōng láo a kě bù yí dìng jì dào nǐ tóu shàng nenhưng công lao ấy chưa chắc đã tính cho con đâu.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jìn jīng zhī hòu yí dìng yào bào gè píng ānsau khi vào kinh nhất định phải báo tin bình an cho mẹ.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
guǎn tā shì ná qù gòng fèng shén xiān hái shì huó rénthì mặc kệ là đi cúng thần tiên hay người sống,

HSK 7
0:03s
nà lǐ jiā de sōng cái néng ràng nǐ yòng ma diēThế gỗ thông của Lý gia để cho con dùng được à? Cha,

HSK 4
0:03s
nà nǐ mèi mèi gāng cái zěn me jiù méi tí zhè shì neVậy sao vừa nãy muội muội con không nhắc tới chuyện này?

HSK 2
0:03s
yǒu shén me shì gēn wǒ shuō shào ān nǐ nǐ shǎo ān wú zào bacó việc gì thì nói với ta. Thiệu An, ông… ông bình tĩnh.






