Cách dùng "我真的很担心" (wǒ zhēn de hěn dān xīn) trong hội thoại tiếng Trung
我真的很担心
ta thật sự rất lo lắng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:11
dàn shì niáng yǐ jīng fú yào jǐ rì le yě wèi jiàn hǎo zhuǎn
但是娘已经服药几日了 也未见好转
“nhưng mẹ đã uống thuốc mấy ngày rồi mà vẫn chưa thấy khá hơn,”
LINE 0228:16
PLAYING SCENEwǒ我
zhēn真
de的
hěn很
dān担
xīn心
“ta thật sự rất lo lắng.”
LINE 0328:19
wǒ我
lái来
kān看
hù护
tā她
“Để ta chăm sóc bà ấy cho.”
Show Information