Cách dùng "干什么吃的" (gàn shén me chī de) trong hội thoại tiếng Trung
干什么吃的
Ăn hại à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:12
bù不
zhī知
dào道
“Không biết”
LINE 0232:15
PLAYING SCENEgàn干
shén什
me么
chī吃
de的
“Ăn hại à?”
LINE 0332:19
bù不
zhī知
dào道
a啊
“Thật không biết mà”
Show Information