Cách dùng "然後被日本人给抓去了" (rán hòu bèi rì běn rén gěi zhuā qù le) trong hội thoại tiếng Trung

ránhòubèiběnréngěizhuāle

rồi bị Nhật bắt đi,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:33
guǒ
chěng
shí
zhī
qiáng

nếu con cậy mạnh nhất thời

LINE 0217:35
PLAYING SCENE
rán
hòu
bèi
běn
rén
gěi
zhuā
le

rồi bị Nhật bắt đi,

LINE 0317:37
sòng
dào
hǎi
shàng

đưa ra biển,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E36
Timestamp17:35
TMDB ID309609