Cách dùng "后来呢 我进了一个正式单位" (hòu lái ne wǒ jìn le yí gè zhèng shì dān wèi) trong hội thoại tiếng Trung
后来呢 我进了一个正式单位
Sau đó, tôi vào một cơ quan chính thức.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:47
jié结
guǒ果
méi没
gàn干
duō多
jiǔ久
jiù就
bèi被
kāi开
le了
“Kết quả là chưa làm được bao lâu đã bị đuổi.”
LINE 0218:50
PLAYING SCENEhòu lái ne wǒ jìn le yí gè zhèng shì dān wèi
后来呢 我进了一个正式单位
“Sau đó, tôi vào một cơ quan chính thức.”
LINE 0318:53
jié结
guǒ果
méi没
gàn干
duō多
jiǔ久
gěi给
dān单
wèi位
gàn干
huáng黄
le了
“Kết quả là chưa làm được bao lâu thì công ty sập.”
Show Information