Cách dùng "混饭吃的兄弟姐妹了啊" (hùn fàn chī de xiōng dì jiě mèi le a) trong hội thoại tiếng Trung

hùnfànchīdexiōngjiěmèilea

làm ăn chung một chỗ với nhau.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:37
hòu
dōu
shì
guō

Sau này đều là anh chị em

LINE 0215:38
PLAYING SCENE
hùn
fàn
chī
de
xiōng
jiě
mèi
le
a

làm ăn chung một chỗ với nhau.

LINE 0315:40
cuī
lǎo
shī

Anh Thôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp15:38
TMDB ID272681