Cách dùng "混饭吃的兄弟姐妹了啊" (hùn fàn chī de xiōng dì jiě mèi le a) trong hội thoại tiếng Trung
混饭吃的兄弟姐妹了啊
làm ăn chung một chỗ với nhau.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:37
yǐ以
hòu后
dōu都
shì是
yí一
gè个
guō锅
lǐ里
“Sau này đều là anh chị em”
LINE 0215:38
PLAYING SCENEhùn混
fàn饭
chī吃
de的
xiōng兄
dì弟
jiě姐
mèi妹
le了
a啊
“làm ăn chung một chỗ với nhau.”
LINE 0315:40
cuī崔
lǎo老
shī师
“Anh Thôi.”
Show Information