Cách dùng "具体工作也都在慢慢摸索" (jù tǐ gōng zuò yě dōu zài màn màn mō suǒ) trong hội thoại tiếng Trung
具体工作也都在慢慢摸索
Cũng đang dần dần làm quen với công việc cụ thể.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:52
wǒ我
yě也
cái才
lái来
bàn半
gè个
yuè月
“Tôi cũng mới vào được nửa tháng.”
LINE 0208:54
PLAYING SCENEjù具
tǐ体
gōng工
zuò作
yě也
dōu都
zài在
màn慢
màn慢
mō摸
suǒ索
“Cũng đang dần dần làm quen với công việc cụ thể.”
LINE 0308:56
nǐ你
lái来
zhè这
ér儿
shí实
xí习
bàn半
gè个
yuè月
le了
“Cậu đến đây thực tập nửa tháng rồi”
Show Information