Cách dùng "你不能明目张胆地在吧台卖" (nǐ bù néng míng mù zhāng dǎn dì zài bā tái mài) trong hội thoại tiếng Trung
你不能明目张胆地在吧台卖
cũng không thể công khai bày bán ở quầy bar.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:18
duì对
ba吧
“đúng không,”
LINE 0235:18
PLAYING SCENEnǐ你
bù不
néng能
míng明
mù目
zhāng张
dǎn胆
dì地
zài在
bā吧
tái台
mài卖
“cũng không thể công khai bày bán ở quầy bar.”
LINE 0335:20
tā它
bì毕
jìng竟
tā它
shì是
chǔ处
fāng方
yào药
a啊
“Dù sao nó cũng là thuốc kê đơn mà.”
Show Information