Cách dùng "你毫无契约精神哪你" (nǐ háo wú qì yuē jīng shén nǎ nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你毫无契约精神哪你
Anh dám phá hợp đồng thế à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:23
wǒ我
dìng定
jīn金
gěi给
nǐ你
méi没
“Tôi đặt cọc cho anh rồi cơ mà.”
LINE 0200:25
PLAYING SCENEnǐ你
háo毫
wú无
qì契
yuē约
jīng精
shén神
nǎ哪
nǐ你
“Anh dám phá hợp đồng thế à?”
LINE 0300:26
shì shì shì bié zháo jí
是是是 别着急
“Phải, phải, phải, cậu đừng nóng vội.”
Show Information